Lịch Thi Đấu Bóng Đá Tại Lucky88 - Cập Nhật Liên Tục Và Chính Xác

LUCKY88 logo
LUCKY88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

LUCKY88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Aston Villa
Aston Villa
LUCKY88 Manchester City
Manchester City
0.85
1.00
-0.94
0.91
3.25
0.99
4.85
0.82
0.50
-0.93
0.82
1.25
-0.93
4.85
-0.88
0.75
0.81
0.68
3.00
-0.78
4.60
-0.84
0.25
0.74
0.82
1.25
-0.93
4.50
14:00
24/10
LUCKY88 Arsenal
Arsenal
LUCKY88 Everton
Everton
-0.94
-1.25
0.85
0.99
2.75
0.91
1.46
0.98
-0.50
0.90
0.76
1.00
-0.86
1.96
0.99
2.75
0.91
1.45
0.76
1.00
-0.86
1.99
14:00
24/10
LUCKY88 Coventry
Coventry
LUCKY88 Fulham
Fulham
0.92
0.25
0.99
0.99
2.75
0.91
3.08
0.69
0.25
-0.78
0.73
1.00
-0.83
3.63
0.99
2.75
0.91
2.98
-0.78
0.00
0.68
-0.83
1.25
0.72
3.70
16:30
24/10
LUCKY88 Chelsea
Chelsea
LUCKY88 Tottenham
Tottenham
0.98
-0.50
0.93
0.97
3.00
0.93
1.93
1.00
-0.25
0.88
0.98
1.25
0.90
2.46
-0.81
-0.75
0.74
0.97
3.00
0.93
1.96
-0.99
-0.25
0.89
2.44
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Cagliari
Cagliari
LUCKY88 Bologna
Bologna
-0.87
0.00
0.78
-0.95
2.25
0.86
3.04
-0.86
0.00
0.76
-0.86
1.00
0.76
3.86
0.74
0.25
-0.81
-0.96
2.25
0.86
2.88
-0.86
0.00
0.76
-0.86
1.00
0.76
3.75
13:00
24/10
LUCKY88 Como
Como
LUCKY88 Sassuolo
Sassuolo
1.00
-1.25
0.91
0.99
3.50
0.91
1.47
0.88
-0.50
1.00
0.99
1.50
0.89
1.89
-0.99
-1.25
0.92
0.54
3.00
-0.64
1.46
0.89
-0.50
-0.99
0.73
1.25
-0.83
1.89
16:00
24/10
LUCKY88 Napoli
Napoli
LUCKY88 AS Roma
AS Roma
0.96
0.00
0.95
0.85
2.50
-0.94
2.64
0.94
0.00
0.94
0.86
1.00
-0.96
3.22
0.68
0.25
-0.75
0.84
2.50
-0.94
2.72
0.86
1.00
-0.96
3.25
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
LUCKY88 Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
LUCKY88 Elche
Elche
1.00
-0.75
0.91
-0.93
2.75
0.85
1.74
0.86
-0.25
-0.97
0.79
1.00
-0.89
2.30
-0.99
-0.75
0.92
0.81
2.50
-0.92
1.76
0.87
-0.25
-0.97
0.79
1.00
-0.89
2.33
14:15
24/10
LUCKY88 Racing Santander
Racing Santander
LUCKY88 Espanyol
Espanyol
-0.99
-0.25
0.90
-0.98
3.00
0.88
2.25
0.78
0.00
-0.88
-0.96
1.25
0.86
2.79
0.73
0.00
-0.80
0.77
2.75
-0.88
2.33
0.78
0.00
-0.88
-0.96
1.25
0.86
2.81
16:30
24/10
LUCKY88 Valencia
Valencia
LUCKY88 Villarreal
Villarreal
0.82
0.50
-0.91
0.94
2.75
0.96
3.50
0.78
0.25
-0.88
-0.85
1.25
0.75
3.94
0.94
2.75
0.96
3.35
0.78
0.25
-0.88
-0.85
1.25
0.75
3.85
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
LUCKY88 Augsburg
Augsburg
LUCKY88 Union Berlin
Union Berlin
-0.96
-0.75
0.87
0.99
3.25
0.91
1.80
0.94
-0.25
0.94
0.86
1.25
-0.96
2.29
0.84
-0.50
-0.92
0.77
3.00
-0.88
1.84
0.97
-0.25
0.93
0.88
1.25
-0.98
2.40
13:30
24/10
LUCKY88 Koln
Koln
LUCKY88 Schalke 04
Schalke 04
0.86
-0.25
-0.95
0.91
2.75
0.99
2.09
-0.88
-0.25
0.78
-0.89
1.25
0.79
2.65
-0.89
-0.50
0.82
-0.86
3.00
0.76
2.12
-0.89
-0.25
0.79
-0.89
1.25
0.79
2.58
13:30
24/10
LUCKY88 Mainz 05
Mainz 05
LUCKY88 Werder Bremen
Werder Bremen
0.87
3.00
-0.96
1.73
0.89
-0.25
0.99
0.90
1.25
0.98
2.23
-0.99
-0.75
0.92
-0.83
3.25
0.73
1.78
0.91
-0.25
0.99
0.93
1.25
0.97
2.31
13:30
24/10
LUCKY88 RB Leipzig
RB Leipzig
LUCKY88 Elversberg
Elversberg
-0.99
-1.50
0.90
0.85
3.75
-0.93
1.40
0.81
-0.50
-0.91
0.83
1.50
-0.93
1.77
-0.96
-1.50
0.89
0.89
3.75
-0.99
1.40
-0.88
-0.75
0.78
-0.88
1.75
0.78
1.82
13:30
24/10
LUCKY88 Paderborn
Paderborn
LUCKY88 Hamburger SV
Hamburger SV
-0.90
-0.25
0.81
-0.96
3.00
0.87
2.37
0.76
0.00
-0.86
-0.99
1.25
0.87
2.91
-0.90
-0.25
0.83
-0.96
3.00
0.86
2.44
0.77
0.00
-0.88
-0.97
1.25
0.87
2.81
16:30
24/10
LUCKY88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
LUCKY88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
-0.96
-1.25
0.87
-0.99
3.50
0.89
1.49
0.95
-0.50
0.93
-0.96
1.50
0.86
1.92
-0.96
-1.25
0.89
1.49
0.95
-0.50
0.95
-0.97
1.50
0.87
1.95
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Estrela
Estrela
LUCKY88 Casa Pia
Casa Pia
-0.98
-0.75
0.86
0.97
2.50
0.86
1.71
0.83
-0.25
-0.99
0.91
1.00
0.89
2.32
-0.98
-0.75
0.88
1.75
2.31
LUCKY88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
LUCKY88 Dijon
Dijon
LUCKY88 Rodez Aveyron
Rodez Aveyron
-0.95
-0.50
0.83
-0.96
3.00
0.80
1.97
-0.96
-0.25
0.80
1.00
1.25
0.80
2.51
0.77
-0.25
-0.88
-0.96
3.00
0.84
2.06
-0.98
1.25
0.84
2.49
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:40
24/10
LUCKY88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
LUCKY88 Melbourne City
Melbourne City
0.89
0.00
0.89
0.97
3.00
0.76
1.46
0.89
0.00
0.89
-0.63
1.50
0.47
1.14
LUCKY88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Royal Antwerp
Royal Antwerp
LUCKY88 Charleroi
Charleroi
0.86
0.75
-0.98
0.89
2.75
0.93
4.33
0.91
0.25
0.91
-0.90
1.25
0.72
4.57
3.95
4.25
16:15
24/10
LUCKY88 OH Leuven
OH Leuven
LUCKY88 Lommel
Lommel
0.89
-0.50
0.97
0.97
3.00
0.86
1.81
0.99
-0.25
0.85
1.00
1.25
0.80
2.35
1.91
-0.99
-0.25
0.87
-0.97
1.25
0.83
2.42
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
LUCKY88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
LUCKY88 Shanghai Port
Shanghai Port
0.44
0.00
-0.62
-0.72
3.50
0.50
28.00
-
-
-
-
-
-
-
0.88
-0.25
1.00
0.83
2.75
-0.97
31.00
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
LUCKY88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
-0.93
0.00
0.76
-0.86
7.50
0.66
35.00
-
-
-
-
-
-
-
0.61
0.25
-0.74
0.59
5.75
-0.74
14.00
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
LUCKY88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
-0.74
7.50
0.52
42.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.92
0.00
0.79
0.73
5.75
-0.88
1.05
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
LUCKY88 Zhejiang Greentown
Zhejiang Greentown
0.97
0.00
0.85
-0.95
5.75
0.73
17.25
-
-
-
-
-
-
-
0.94
0.00
0.94
-0.38
6.00
0.24
34.00
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
LUCKY88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
-0.82
-0.25
0.64
-0.94
2.50
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
0.27
0.00
-0.39
0.43
2.50
-0.57
1.01
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
LUCKY88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
-0.62
-0.25
0.44
-0.59
1.50
0.37
29.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.67
-0.50
0.55
0.96
1.75
0.90
8.10
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Charlton
Charlton
LUCKY88 Norwich City
Norwich City
-0.95
0.25
0.83
0.82
2.50
-0.98
3.38
0.71
0.25
-0.85
0.75
1.00
-0.93
3.94
0.77
0.50
-0.88
-0.90
2.75
0.78
3.10
0.79
1.00
-0.93
3.75
11:30
24/10
LUCKY88 Sheffield United
Sheffield United
LUCKY88 Derby County
Derby County
0.97
-0.75
0.89
0.92
2.75
0.90
1.69
0.88
-0.25
0.95
-0.87
1.25
0.69
2.24
0.77
-0.50
-0.88
0.77
2.50
-0.89
1.77
0.71
1.00
-0.85
2.31
11:30
24/10
LUCKY88 Portsmouth
Portsmouth
LUCKY88 Millwall
Millwall
-0.88
-0.25
0.77
0.94
2.50
0.88
2.37
0.78
0.00
-0.93
0.86
1.00
0.94
3.04
-0.89
-0.25
0.79
2.33
0.54
0.75
-0.68
-
14:00
24/10
LUCKY88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
LUCKY88 Wrexham
Wrexham
0.78
0.25
-0.90
0.82
2.25
-0.98
2.94
-0.95
0.00
0.79
-0.98
1.00
0.78
3.70
-0.86
0.00
0.76
0.86
2.25
-0.98
2.90
3.55
14:00
24/10
LUCKY88 Cardiff City
Cardiff City
LUCKY88 Birmingham
Birmingham
-0.93
0.00
0.81
0.80
3.00
-0.96
2.66
-0.96
0.00
0.80
0.88
1.25
0.92
3.13
-0.93
0.00
0.82
2.66
3.20
14:00
24/10
LUCKY88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
LUCKY88 Swansea
Swansea
0.79
0.00
-0.91
0.94
2.50
0.88
2.40
0.80
0.00
-0.96
0.87
1.00
0.93
3.04
2.37
3.00
14:00
24/10
LUCKY88 Lincoln City
Lincoln City
LUCKY88 Burnley
Burnley
-0.96
0.00
0.84
0.88
2.50
0.95
2.71
0.97
0.00
0.86
0.79
1.00
-0.99
3.33
0.75
0.25
-0.85
2.69
3.25
14:00
24/10
LUCKY88 Preston
Preston
LUCKY88 West Brom
West Brom
0.82
0.50
-0.94
0.88
2.50
0.94
3.56
0.75
0.25
-0.89
0.80
1.00
1.00
4.12
-0.88
0.25
0.77
3.25
0.83
1.00
-0.97
4.00
14:00
24/10
LUCKY88 West Ham
West Ham
LUCKY88 Southampton
Southampton
0.81
-0.75
-0.93
0.93
3.25
0.89
1.58
0.75
-0.25
-0.89
0.79
1.25
-0.99
2.06
0.82
-0.75
-0.93
1.65
2.17
14:00
24/10
LUCKY88 Stoke City
Stoke City
LUCKY88 Bristol City
Bristol City
-0.94
-0.25
0.82
0.82
2.25
-0.98
2.36
0.75
0.00
-0.90
3.08
-0.90
2.50
0.78
2.49
-0.97
1.00
0.83
3.00
14:00
24/10
LUCKY88 Wolverhampton
Wolverhampton
LUCKY88 Watford
Watford
0.84
-1.25
-0.96
-0.95
3.00
0.79
1.34
0.80
-0.50
-0.96
-0.98
1.25
0.78
1.80
-0.92
-1.50
0.81
1.38
1.82
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
LUCKY88 Inter Turku
Inter Turku
0.94
0.75
0.92
0.91
2.50
0.91
5.00
1.00
0.25
0.84
0.88
1.00
0.92
5.35
14:00
24/10
LUCKY88 Gnistan
Gnistan
LUCKY88 Oulu
Oulu
0.95
-0.50
0.91
0.93
2.75
0.89
1.87
-0.95
-0.25
0.79
-0.91
1.25
0.73
2.44
LUCKY88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Magdeburg
Magdeburg
LUCKY88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
-0.98
-0.75
0.86
0.75
3.00
-0.90
1.73
0.88
-0.25
0.94
0.77
1.25
-0.97
2.23
0.98
3.25
0.90
1.81
2.28
11:00
24/10
LUCKY88 Heidenheim
Heidenheim
LUCKY88 Cottbus
Cottbus
-0.98
-1.00
0.86
0.80
3.75
-0.96
1.59
-0.93
-0.50
0.78
0.78
1.50
-0.98
2.00
0.81
-0.75
-0.92
0.84
3.75
-0.96
1.64
0.76
-0.25
-0.88
2.08
11:00
24/10
LUCKY88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
LUCKY88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
0.81
-0.50
-0.93
0.82
2.75
-0.98
1.73
0.93
-0.25
0.89
0.98
1.25
0.82
2.27
0.82
-0.50
-0.93
-0.94
3.00
0.82
1.82
-0.99
1.25
0.85
2.38
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Utrecht
Utrecht
LUCKY88 Zwolle
Zwolle
0.84
-0.75
-0.96
0.87
3.00
0.96
1.60
0.74
-0.25
-0.88
0.92
1.25
0.88
2.10
0.86
-0.75
-0.96
-0.86
3.25
0.74
1.64
0.75
-0.25
-0.88
2.14
16:45
24/10
LUCKY88 Willem II
Willem II
LUCKY88 Cambuur
Cambuur
0.93
0.00
0.93
0.86
3.00
0.97
2.49
0.90
0.00
0.92
0.91
1.25
0.89
3.00
0.93
0.00
0.97
-0.88
3.25
0.76
2.53
3.00
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
24/10
LUCKY88 FK Akron
FK Akron
LUCKY88 Dinamo Moscow
Dinamo Moscow
0.78
1.00
-0.90
0.93
2.75
0.89
5.50
-0.87
0.25
0.73
0.70
1.00
-0.88
5.50
-0.89
0.75
0.79
4.80
5.00
12:00
24/10
LUCKY88 Fakel
Fakel
LUCKY88 Rodina
Rodina
0.82
-0.25
-0.94
0.77
2.25
-0.93
2.03
-0.88
-0.25
0.74
0.91
1.00
0.89
2.71
2.13
-0.88
-0.25
0.75
2.66
14:15
24/10
LUCKY88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
LUCKY88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
0.95
-0.25
0.91
0.78
2.25
-0.93
2.19
0.67
0.00
-0.81
-0.99
1.00
0.79
2.89
0.80
2.25
-0.93
2.28
2.88
16:30
24/10
LUCKY88 Krasnodar
Krasnodar
LUCKY88 Baltika
Baltika
0.80
-0.50
-0.92
-0.96
2.25
0.80
1.72
0.89
-0.25
0.93
-0.87
1.00
0.69
2.42
-0.94
-0.75
0.84
1.82
2.42
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Hacken
Hacken
LUCKY88 Degerfors
Degerfors
-0.96
-1.50
0.84
-0.97
3.25
0.81
1.35
0.79
-0.50
-0.95
0.88
1.25
0.92
1.80
0.82
-1.25
-0.93
0.81
3.00
-0.93
1.37
1.81
13:00
24/10
LUCKY88 Sirius
Sirius
LUCKY88 AIK
AIK
0.89
-1.00
0.97
-0.99
3.25
0.83
1.50
-0.98
-0.50
0.82
0.84
1.25
0.96
1.97
1.55
2.04
15:30
24/10
LUCKY88 Djurgarden
Djurgarden
LUCKY88 Orgryte
Orgryte
0.83
-2.00
-0.95
0.92
3.50
0.90
1.14
0.99
-1.00
0.85
0.98
1.50
0.82
1.48
-0.94
-2.25
0.84
1.18
-0.99
-1.00
0.87
-0.99
1.50
0.85
1.48
15:30
24/10
LUCKY88 Kalmar
Kalmar
LUCKY88 Brommapojkarna
Brommapojkarna
-0.97
-0.75
0.85
-0.84
3.00
0.70
1.73
0.90
-0.25
0.92
-0.91
1.25
0.73
2.28
0.78
-0.50
-0.88
0.91
2.75
0.97
1.78
2.35
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Dunav 2010
Dunav 2010
LUCKY88 Spartak Varna
Spartak Varna
0.81
2.25
-0.99
2.32
0.75
0.00
-0.92
0.97
1.00
0.81
3.04
-0.93
-0.25
0.77
0.81
2.25
-0.99
2.25
0.75
0.00
-0.92
2.92
13:30
24/10
LUCKY88 Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
LUCKY88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
0.93
-0.50
0.91
0.90
2.50
0.90
1.83
-0.98
-0.25
0.80
0.83
1.00
0.95
2.44
0.92
-0.50
0.92
1.92
-0.98
-0.25
0.82
2.38
LUCKY88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
24/10
LUCKY88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
LUCKY88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
0.78
0.25
-0.98
0.74
1.25
-0.98
3.44
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Avellino
Avellino
LUCKY88 Padova
Padova
0.87
-0.25
0.98
0.87
2.25
0.94
2.06
-0.83
-0.25
0.68
-0.97
1.00
0.77
2.75
0.89
-0.25
-0.99
2.21
-0.83
-0.25
0.70
2.75
13:00
24/10
LUCKY88 Cremonese
Cremonese
LUCKY88 Juve Stabia
Juve Stabia
0.95
-0.50
0.89
0.98
2.50
0.84
1.85
-0.98
-0.25
0.80
0.90
1.00
0.88
2.48
-0.76
-0.75
0.66
-0.99
2.50
0.87
1.98
2.51
13:00
24/10
LUCKY88 Sudtirol
Sudtirol
LUCKY88 Sampdoria
Sampdoria
-0.95
0.00
0.81
0.85
2.25
0.97
2.77
0.98
0.00
0.84
-0.96
1.00
0.76
3.50
-0.95
0.00
0.85
2.81
-0.99
0.00
0.87
3.45
13:00
24/10
LUCKY88 Virtus Entella
Virtus Entella
LUCKY88 Mantova
Mantova
0.64
0.00
-0.76
-
-
-
-
0.66
0.00
-0.81
-0.99
1.00
0.78
-
-0.95
-0.25
0.85
0.82
2.25
-0.94
2.40
-0.75
-0.25
0.63
2.88
13:00
24/10
LUCKY88 Modena
Modena
LUCKY88 Cesena
Cesena
0.95
-1.00
0.89
0.90
2.75
0.90
1.47
-0.96
-0.50
0.78
-0.91
1.25
0.71
1.98
1.57
0.67
-0.25
-0.79
0.67
1.00
-0.81
2.07
15:15
24/10
LUCKY88 Catanzaro
Catanzaro
LUCKY88 Ascoli
Ascoli
0.92
0.00
0.92
0.99
2.75
0.83
2.51
0.87
0.00
0.94
0.72
1.00
-0.92
3.13
-0.98
2.75
0.86
2.56
3.05
LUCKY88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
LUCKY88 Gimpo
Gimpo
LUCKY88 Gimhae City
Gimhae City
-0.56
-0.25
0.37
-0.56
3.50
0.32
35.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.45
-0.75
0.35
0.87
3.75
-0.99
7.70
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Dordrecht
Dordrecht
LUCKY88 VVV Venlo
VVV Venlo
0.85
0.00
-0.99
0.87
3.00
0.94
2.36
0.91
0.00
0.89
0.84
1.25
0.94
2.87
-0.89
3.25
0.77
2.32
2.87
LUCKY88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Bodo Glimt
Bodo Glimt
LUCKY88 Valerenga
Valerenga
0.88
-2.50
0.96
0.98
4.50
0.84
1.08
-0.94
-1.25
0.77
0.76
1.75
-0.96
1.35
0.82
4.25
-0.94
1.15
1.38
16:00
24/10
LUCKY88 Ham Kam
Ham Kam
LUCKY88 Rosenborg
Rosenborg
-0.99
1.00
0.85
0.92
3.25
0.89
5.50
0.85
0.50
0.97
0.79
1.25
0.99
5.35
-0.80
0.75
0.70
0.70
3.00
-0.83
5.30
0.83
1.25
-0.97
4.90
LUCKY88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Academica
Academica
LUCKY88 Leixoes
Leixoes
-0.94
0.00
0.80
0.99
2.50
0.83
2.74
-0.93
0.00
0.76
0.91
1.00
0.87
3.38
10:00
24/10
LUCKY88 Sporting Lisboa II
Sporting Lisboa II
LUCKY88 Portimonense
Portimonense
0.94
-0.25
0.90
0.89
2.25
0.91
2.16
-0.79
-0.25
0.65
-0.99
1.00
0.78
2.88
13:00
24/10
LUCKY88 Feirense
Feirense
LUCKY88 Benfica II
Benfica II
0.92
0.00
0.92
-0.98
2.50
0.80
2.56
0.87
0.00
0.94
0.89
1.00
0.89
3.22
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 Servette
Servette
LUCKY88 Vaduz
Vaduz
0.80
-0.25
-0.94
0.88
3.25
0.93
1.94
-0.93
-0.25
0.76
0.76
1.25
-0.96
2.42
-0.70
-0.75
0.60
2.09
-0.88
1.50
0.73
2.51
16:00
24/10
LUCKY88 FC Zurich
FC Zurich
LUCKY88 Luzern
Luzern
-0.95
0.00
0.81
-0.99
3.50
0.81
2.56
1.00
0.00
0.82
0.98
1.50
0.80
2.99
2.62
-0.97
0.00
0.85
-0.98
1.50
0.84
3.05
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
24/10
LUCKY88 Eyupspor
Eyupspor
LUCKY88 Kasimpasa
Kasimpasa
0.92
0.75
0.92
0.98
2.50
0.84
5.00
-0.97
0.25
0.79
0.92
1.00
0.86
5.35
13:00
24/10
LUCKY88 Gaziantep FK
Gaziantep FK
LUCKY88 Erzurum BB
Erzurum BB
-0.94
-0.25
0.80
-0.98
2.50
0.80
2.29
0.72
0.00
-0.88
0.94
1.00
0.84
2.99
16:00
24/10
LUCKY88 Samsunspor
Samsunspor
LUCKY88 Amed SK
Amed SK
0.86
0.25
0.99
0.62
2.25
-0.76
2.97
-0.89
0.00
0.73
0.75
1.00
-0.95
3.56
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh
LUCKY88 Hai Phong
Hai Phong
0.91
-0.25
0.93
0.88
2.25
0.93
2.13
0.69
0.00
-0.85
0.67
0.75
-0.85
2.84
11:00
24/10
LUCKY88 Truong Tuoi Dong Nai FC
Truong Tuoi Dong Nai FC
LUCKY88 Nam Dinh
Nam Dinh
-0.79
0.50
0.67
0.83
2.50
0.99
5.00
0.96
0.25
0.86
0.82
1.00
0.96
5.35
LUCKY88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 IFK Varnamo
IFK Varnamo
LUCKY88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
-0.98
-0.50
0.82
0.98
3.00
0.80
1.88
-0.93
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.80
2.46
-0.97
3.00
0.85
2.04
-0.98
1.25
0.84
2.44
11:00
24/10
LUCKY88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
LUCKY88 United Nordic
United Nordic
-0.98
-1.50
0.82
0.85
2.75
0.93
1.27
0.76
-0.50
-0.93
-0.93
1.25
0.73
1.75
0.56
-1.00
-0.66
1.32
0.81
-0.50
-0.93
1.82
15:00
24/10
LUCKY88 Brage
Brage
LUCKY88 Oster
Oster
0.94
-0.50
0.88
0.76
3.00
-0.96
1.82
-0.94
-0.25
0.77
0.84
1.25
0.94
2.36
0.74
-0.25
-0.84
-0.96
3.25
0.84
1.98
2.40
LUCKY88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Luton Town
Luton Town
LUCKY88 Leicester City
Leicester City
0.99
-0.25
0.85
-0.98
3.25
0.77
2.12
0.72
0.00
-0.88
0.82
1.25
0.96
2.66
-0.97
-0.25
0.87
0.81
3.00
-0.93
2.18
0.87
1.25
-0.99
2.60
11:30
24/10
LUCKY88 Huddersfield
Huddersfield
LUCKY88 Wigan
Wigan
0.89
-1.50
0.93
0.89
3.00
0.89
1.23
-0.97
-0.75
0.79
0.87
1.25
0.91
1.68
0.70
-1.25
-0.80
1.30
0.76
-0.50
-0.88
1.76
14:00
24/10
LUCKY88 Blackpool
Blackpool
LUCKY88 Mansfield
Mansfield
-0.98
0.00
0.82
0.86
2.75
0.92
2.57
1.00
0.00
0.82
-0.94
1.25
0.74
3.17
2.61
-0.97
0.00
0.85
3.15
14:00
24/10
LUCKY88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
LUCKY88 Wycombe
Wycombe
-0.98
0.50
0.82
-0.94
2.75
0.74
4.12
0.87
0.25
0.94
0.75
1.00
-0.95
4.57
3.60
4.20
14:00
24/10
LUCKY88 Cambridge
Cambridge
LUCKY88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
0.84
0.00
1.00
0.94
2.75
0.84
2.35
0.81
0.00
-0.99
-0.92
1.25
0.72
2.98
0.86
0.00
-0.96
2.37
2.88
14:00
24/10
LUCKY88 Bromley
Bromley
LUCKY88 Peterborough
Peterborough
0.90
0.50
0.92
0.79
3.00
0.99
3.44
0.77
0.25
-0.94
0.80
1.25
0.98
3.86
-0.90
3.25
0.78
3.15
0.85
1.25
-0.97
3.70
14:00
24/10
LUCKY88 Doncaster
Doncaster
LUCKY88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
0.74
0.25
-0.88
-0.89
3.00
0.70
-
1.00
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.78
-
-0.95
0.00
0.85
0.87
2.75
-0.99
2.60
-0.97
0.00
0.85
3.15
14:00
24/10
LUCKY88 Notts County
Notts County
LUCKY88 Stockport
Stockport
0.82
1.00
-0.98
0.78
2.50
1.00
5.50
0.75
0.50
-0.91
0.71
1.00
-0.91
5.75
0.88
1.00
-0.98
0.84
2.50
-0.96
4.70
-0.83
0.25
0.71
5.00
14:00
24/10
LUCKY88 Stevenage
Stevenage
LUCKY88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
1.00
-0.50
0.84
0.82
2.25
0.96
1.86
-0.97
-0.25
0.79
0.96
1.00
0.82
2.58
-0.97
-0.50
0.87
0.87
2.25
-0.99
2.03
-0.99
1.00
0.87
2.52
14:00
24/10
LUCKY88 Oxford United
Oxford United
LUCKY88 Bradford
Bradford
-0.79
-0.25
0.66
0.67
2.25
-0.85
-
0.88
0.00
0.93
0.82
1.00
0.96
-
0.94
0.00
0.96
2.49
3.10
14:00
24/10
LUCKY88 Burton Albion
Burton Albion
LUCKY88 Leyton Orient
Leyton Orient
0.92
0.00
0.90
-0.98
2.75
0.77
2.47
0.90
0.00
0.90
0.74
1.00
-0.94
3.13
0.79
2.50
-0.92
2.51
3.10
14:00
24/10
LUCKY88 Reading
Reading
LUCKY88 Barnsley
Barnsley
0.92
-1.00
0.90
0.88
3.25
0.90
1.47
-0.99
-0.50
0.81
0.75
1.25
-0.95
1.96
1.57
2.04
LUCKY88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
LUCKY88 Swindon Town
Swindon Town
0.88
-0.75
0.95
0.82
2.75
0.96
1.58
0.82
-0.25
1.00
-0.99
1.25
0.78
2.13
-0.81
-1.00
0.71
-0.88
3.00
0.75
1.69
0.85
-0.25
-0.97
2.19
11:30
24/10
LUCKY88 Cheltenham
Cheltenham
LUCKY88 Newport County
Newport County
0.88
0.00
0.95
0.92
2.50
0.86
2.45
0.84
0.00
0.98
0.82
1.00
0.96
3.13
2.48
0.87
0.00
-0.99
0.85
1.00
-0.97
3.05
11:30
24/10
LUCKY88 Northampton
Northampton
LUCKY88 Colchester
Colchester
-0.93
-0.50
0.78
0.89
2.25
0.89
1.93
-0.89
-0.25
0.73
-0.99
1.00
0.78
2.67
2.09
0.63
0.75
-0.75
2.55
14:00
24/10
LUCKY88 Barnet
Barnet
LUCKY88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
0.69
-0.50
-0.83
0.79
2.75
0.99
1.58
0.82
-0.25
1.00
0.98
1.25
0.80
2.12
0.84
2.75
-0.96
1.71
0.85
-0.25
-0.97
-0.97
1.25
0.85
2.17
14:00
24/10
LUCKY88 Crawley Town
Crawley Town
LUCKY88 Tranmere
Tranmere
0.94
0.00
0.88
0.81
2.50
0.97
2.51
0.96
0.00
0.86
0.75
1.00
-0.95
3.17
-0.92
2.75
0.79
2.54
3.20
14:00
24/10
LUCKY88 Chesterfield
Chesterfield
LUCKY88 Crewe
Crewe
0.82
-0.75
-0.98
0.81
2.75
0.97
1.54
0.75
-0.25
-0.91
-0.98
1.25
0.77
2.08
-0.88
3.00
0.75
1.65
2.17
14:00
24/10
LUCKY88 Rochdale
Rochdale
LUCKY88 Accrington
Accrington
-0.96
0.00
0.80
0.93
2.50
0.85
2.67
-0.97
0.00
0.79
0.87
1.00
0.91
3.38
2.69
3.40
14:00
24/10
LUCKY88 Gillingham
Gillingham
LUCKY88 Grimsby
Grimsby
0.96
0.25
0.87
0.99
2.75
0.79
3.13
0.72
0.25
-0.88
0.69
1.00
-0.88
3.70
0.83
2.50
-0.95
2.98
3.55
14:00
24/10
LUCKY88 Rotherham
Rotherham
LUCKY88 Shrewsbury
Shrewsbury
0.80
0.00
-0.96
0.84
2.25
0.94
2.40
0.74
0.00
-0.90
0.95
1.00
0.83
3.17
-0.93
-0.25
0.82
2.29
2.95
14:00
24/10
LUCKY88 Exeter
Exeter
LUCKY88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
-0.96
-0.25
0.80
0.86
2.25
0.92
2.28
0.76
0.00
-0.93
0.99
1.00
0.79
3.04
0.73
0.00
-0.83
-0.85
2.50
0.73
2.28
-0.96
1.00
0.84
3.00
14:00
24/10
LUCKY88 York City
York City
LUCKY88 Port Vale
Port Vale
-0.98
-0.50
0.82
0.85
2.50
0.93
1.89
-0.91
-0.25
0.75
0.78
1.00
-0.99
2.54
2.05
2.45
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
LUCKY88 Hartberg
Hartberg
LUCKY88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
-0.87
-0.75
0.73
1.00
3.00
0.78
1.77
0.98
-0.25
0.84
-0.99
1.25
0.78
2.34
15:00
24/10
LUCKY88 Swarovski Tirol
Swarovski Tirol
LUCKY88 Grazer AK
Grazer AK
0.88
-0.25
0.94
0.82
2.50
0.96
2.04
0.67
0.00
-0.83
0.84
1.00
0.94
2.69
LUCKY88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Hillerod GI
Hillerod GI
LUCKY88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
0.90
0.25
0.92
0.84
2.75
0.94
3.04
0.70
0.25
-0.85
-0.98
1.25
0.77
3.56
0.74
0.50
-0.84
2.82
3.30
11:30
24/10
LUCKY88 Esbjerg
Esbjerg
LUCKY88 Fredericia
Fredericia
0.97
1.00
0.86
0.78
3.25
1.00
5.17
0.88
0.50
0.93
-0.99
1.50
0.78
5.00
-0.99
1.00
0.89
-0.95
3.50
0.83
4.80
4.30
12:00
24/10
LUCKY88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
LUCKY88 Kolding IF
Kolding IF
0.89
-0.25
0.93
1.00
3.00
0.78
2.03
-0.88
-0.25
0.72
0.95
1.25
0.83
2.62
0.74
2.75
-0.86
2.17
0.64
0.00
-0.76
2.58
16:30
24/10
LUCKY88 Vejle
Vejle
LUCKY88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.81
-1.00
-0.97
0.94
3.00
0.84
1.40
0.94
-0.50
0.87
0.91
1.25
0.87
1.91
-0.88
-1.25
0.77
1.48
1.98
LUCKY88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Odisha FC
Odisha FC
LUCKY88 NorthEast United
NorthEast United
-0.93
0.25
0.78
0.82
2.50
0.96
3.33
0.77
1.00
-0.99
3.94
-0.94
0.25
0.78
2.97
0.72
0.25
-0.90
3.90
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Liepaja
Liepaja
LUCKY88 Tukums 2000
Tukums 2000
0.89
-1.25
0.93
0.96
3.25
0.82
1.33
0.89
-0.50
0.91
0.84
1.25
0.94
1.80
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
24/10
LUCKY88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
LUCKY88 Cracovia Krakow
Cracovia Krakow
0.86
0.00
0.97
0.81
2.75
0.97
2.37
0.83
0.00
0.99
-0.92
1.25
0.72
2.97
0.89
0.00
-0.99
0.86
2.75
-0.98
2.43
0.86
0.00
-0.98
2.96
12:45
24/10
LUCKY88 Korona Kielce
Korona Kielce
LUCKY88 GKS Katowice
GKS Katowice
0.88
-0.25
0.95
0.78
2.75
-0.99
2.01
-0.85
-0.25
0.70
-0.97
1.25
0.77
2.60
-0.93
3.00
0.81
2.17
2.66
15:30
24/10
LUCKY88 Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
LUCKY88 Radomiak
Radomiak
0.89
-0.75
0.93
1.00
3.00
0.78
1.59
0.78
-0.25
-0.96
-0.99
1.25
0.78
2.14
0.79
2.75
-0.92
1.69
2.21
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
LUCKY88 Csikszereda
Csikszereda
LUCKY88 Voluntari
Voluntari
-0.83
0.00
0.69
0.75
2.50
-0.95
-
-0.87
0.00
0.71
-0.88
1.25
0.69
-
0.85
0.25
-0.97
0.98
2.75
0.88
2.82
0.70
1.00
-0.84
3.45
15:00
24/10
LUCKY88 FC Arges
FC Arges
LUCKY88 UTA Arad
UTA Arad
0.80
0.00
-0.96
-0.97
2.25
0.77
2.44
0.76
0.00
-0.93
-0.88
1.00
0.69
3.27
2.37
3.10
LUCKY88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
LUCKY88 Cordoba
Cordoba
LUCKY88 Eibar
Eibar
0.88
-0.50
0.95
0.91
3.00
0.87
1.75
1.00
-0.25
0.82
0.97
1.25
0.81
2.31
0.65
-0.25
-0.75
1.90
0.53
0.00
-0.65
-0.99
1.25
0.85
2.53
14:15
24/10
LUCKY88 Leganes
Leganes
LUCKY88 Mallorca
Mallorca
0.96
0.25
0.87
0.98
2.25
0.80
3.44
0.66
0.25
-0.81
-0.88
1.00
0.68
4.23
-0.97
2.25
0.85
3.15
-0.70
0.00
0.58
4.30
16:30
24/10
LUCKY88 Girona
Girona
LUCKY88 Celta Vigo II
Celta Vigo II
0.90
-1.50
0.92
0.81
3.00
0.97
1.24
-0.94
-0.75
0.77
0.92
1.25
0.86
1.68
0.75
-1.25
-0.85
1.31
0.78
-0.50
-0.90
1.78
16:30
24/10
LUCKY88 Las Palmas
Las Palmas
LUCKY88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
0.86
-0.25
0.97
0.94
2.75
0.84
2.00
-0.88
-0.25
0.72
0.69
1.00
-0.88
2.62
-0.85
-0.50
0.75
0.77
2.50
-0.89
2.17
2.63
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Central Espanol
Central Espanol
LUCKY88 Albion
Albion
-0.97
0.00
0.81
0.88
2.25
0.90
2.72
0.98
0.00
0.84
-0.93
1.00
0.73
3.50
-0.97
0.00
0.81
2.64
-0.93
1.00
0.74
3.45
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 Al Hidd
Al Hidd
LUCKY88 Manama Club
Manama Club
0.96
-0.25
0.86
0.94
2.50
0.80
2.12
-0.82
-0.25
0.64
0.91
1.00
0.87
2.81
0.96
-0.25
0.88
2.12
-0.83
-0.25
0.65
2.68
16:00
24/10
LUCKY88 Malkiya Club
Malkiya Club
LUCKY88 Al Ahli Manama
Al Ahli Manama
0.88
0.50
0.93
0.90
2.25
0.84
4.33
0.74
0.25
-0.94
-0.92
1.00
0.72
5.17
0.98
0.50
0.86
3.55
4.90
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Gomel
Gomel
LUCKY88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.72
0.75
-0.88
0.91
2.25
0.83
4.33
0.83
0.25
0.95
-0.88
1.00
0.69
5.17
12:00
24/10
LUCKY88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
LUCKY88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
0.89
1.25
0.91
0.66
2.50
-0.88
7.25
0.92
0.50
0.86
0.67
1.00
-0.85
6.75
14:00
24/10
LUCKY88 BATE Borisov
BATE Borisov
LUCKY88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0.70
-0.25
-0.86
0.72
2.25
-0.96
1.84
-0.99
-0.25
0.77
0.91
1.00
0.87
2.52
16:30
24/10
LUCKY88 Vitebsk
Vitebsk
LUCKY88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
-0.74
1.00
0.60
0.81
2.25
0.93
10.25
0.92
0.50
0.86
0.97
1.00
0.81
9.75
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
24/10
LUCKY88 La Serena
La Serena
LUCKY88 Deportes Concepcion
Deportes Concepcion
-0.97
-0.25
0.79
0.86
2.50
0.88
2.18
0.72
0.00
-0.92
0.80
1.00
0.98
2.84
2.35
0.85
1.00
-0.97
2.88
LUCKY88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Meshakhte
Meshakhte
LUCKY88 Dila Gori
Dila Gori
1.00
0.50
0.82
0.80
2.25
0.94
4.33
0.82
0.25
0.96
0.99
1.00
0.79
5.00
15:00
24/10
LUCKY88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
LUCKY88 Samgurali
Samgurali
0.87
-1.00
0.95
0.76
2.75
0.99
1.42
0.59
-0.25
-0.75
0.96
1.25
0.82
1.93
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Iceland
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 FH Hafnarfjordur
FH Hafnarfjordur
LUCKY88 Thor Akureyri
Thor Akureyri
0.93
-0.25
0.88
0.84
3.25
0.90
2.05
-0.88
-0.25
0.69
-0.94
1.50
0.74
2.56
14:00
24/10
LUCKY88 KA Akureyri
KA Akureyri
LUCKY88 IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar
0.99
-1.00
0.83
0.94
3.25
0.80
1.49
-0.95
-0.50
0.75
0.77
1.25
-0.99
1.99
14:00
24/10
LUCKY88 KR Reykjavik
KR Reykjavik
LUCKY88 Breidablik
Breidablik
0.89
-1.00
0.91
0.97
4.75
0.78
1.49
0.63
-0.25
-0.81
0.87
2.00
0.91
1.87
14:00
24/10
LUCKY88 Stjarnan
Stjarnan
LUCKY88 Valur Reykjavik
Valur Reykjavik
0.90
-0.25
0.90
0.93
4.25
0.81
1.98
1.00
-0.25
0.78
0.85
1.75
0.93
2.39
14:00
24/10
LUCKY88 Akranes
Akranes
LUCKY88 Keflavik
Keflavik
0.85
-1.00
0.97
0.79
4.00
0.96
1.46
0.94
-0.50
0.84
0.87
1.75
0.91
1.86
16:15
24/10
LUCKY88 Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
LUCKY88 Fram
Fram
0.84
-1.00
0.98
0.95
3.75
0.79
1.43
0.93
-0.50
0.85
0.83
1.50
0.95
1.87
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Transinvest
Transinvest
LUCKY88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
-0.81
-1.50
0.66
0.95
3.00
0.79
1.35
0.86
-0.50
0.92
0.97
1.25
0.81
1.85
LUCKY88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
24/10
LUCKY88 Unirea Slobozia
Unirea Slobozia
LUCKY88 Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
-0.98
0.00
0.76
0.69
4.00
-0.97
12.00
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 ACS Gloria Bistrita
ACS Gloria Bistrita
LUCKY88 Dumbravita
Dumbravita
0.73
-0.25
-0.95
-0.99
3.00
0.71
2.06
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
LUCKY88 Gloria Popesti Leordeni
Gloria Popesti Leordeni
0.88
0.75
0.90
0.97
2.50
0.75
2.10
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Metalul Buzau
Metalul Buzau
LUCKY88 Stefanesti
Stefanesti
0.86
-0.75
0.92
0.83
3.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 ACSM Cetatea 1932 Suceava
ACSM Cetatea 1932 Suceava
LUCKY88 CSM Slatina
CSM Slatina
0.88
0.00
0.90
0.85
2.25
0.87
1.32
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Real Sociedad W
Real Sociedad W
LUCKY88 Espanyol W
Espanyol W
0.87
-1.00
0.95
0.79
2.50
0.95
1.41
-0.95
-0.50
0.75
0.77
1.00
-0.99
1.96
10:00
24/10
LUCKY88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
LUCKY88 Sevilla W
Sevilla W
0.90
-0.50
0.90
0.95
2.50
0.79
1.77
-0.94
-0.25
0.74
0.90
1.00
0.88
2.43
14:00
24/10
LUCKY88 Real Madrid W
Real Madrid W
LUCKY88 UD Tenerife W
UD Tenerife W
0.95
-1.25
0.87
0.93
3.25
0.81
1.35
0.81
-0.50
0.97
0.80
1.25
0.98
1.82
16:15
24/10
LUCKY88 DUX Logrono W
DUX Logrono W
LUCKY88 Levante Badalona W
Levante Badalona W
0.81
0.00
-0.99
0.93
2.50
0.81
2.36
0.80
0.00
0.98
0.83
1.00
0.95
3.04
LUCKY88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Ariana FC
Ariana FC
LUCKY88 Angelholms
Angelholms
0.93
-1.00
0.88
0.67
3.00
-0.89
1.46
0.69
-0.25
-0.88
0.80
1.25
0.98
1.95
0.94
-1.00
0.86
0.70
3.00
-0.90
1.56
0.66
-0.25
-0.88
0.78
1.25
1.00
1.93
11:00
24/10
LUCKY88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
LUCKY88 Lunds BK
Lunds BK
-0.81
0.00
0.66
0.70
3.00
-0.93
2.75
-0.88
0.00
0.69
0.82
1.25
0.96
3.22
0.98
0.25
0.82
0.97
2.75
0.83
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70
11:00
24/10
LUCKY88 Rosengard
Rosengard
LUCKY88 Kristianstads FF
Kristianstads FF
0.59
0.00
-0.73
0.75
2.75
-0.99
2.00
0.69
0.00
-0.88
-0.94
1.25
0.74
2.57
11:00
24/10
LUCKY88 Laholms FK
Laholms FK
LUCKY88 BK Olympic
BK Olympic
0.97
0.00
0.85
0.59
3.00
-0.79
2.42
0.93
0.00
0.85
0.76
1.25
-0.96
2.90
0.94
0.00
0.86
0.61
3.00
-0.81
2.43
0.95
0.00
0.83
0.74
1.25
-0.96
2.94
14:00
24/10
LUCKY88 Gefle
Gefle
LUCKY88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
0.94
2.75
0.80
3.13
3.70
0.98
0.25
0.82
3.15
0.68
0.25
-0.90
0.70
1.00
-0.93
3.70
14:00
24/10
LUCKY88 IF Karlstad
IF Karlstad
LUCKY88 FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale
0.85
2.50
0.89
2.89
0.79
1.00
0.99
3.56
0.83
0.25
0.97
2.88
-0.93
0.00
0.71
0.79
1.00
0.99
3.50
14:00
24/10
LUCKY88 Sollentuna
Sollentuna
LUCKY88 Vasalund
Vasalund
0.96
3.25
0.78
2.12
0.83
1.25
0.95
2.66
0.99
-0.25
0.81
2.15
0.76
0.00
-0.98
0.83
1.25
0.95
2.71
14:00
24/10
LUCKY88 Trollhattan
Trollhattan
LUCKY88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.78
2.50
0.96
2.31
0.80
0.00
0.98
2.96
0.79
0.00
-0.99
2.32
0.80
0.00
0.98
0.71
1.00
-0.93
2.96
14:00
24/10
LUCKY88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
LUCKY88 Skovde
Skovde
0.85
2.75
0.89
1.62
0.83
-0.25
0.95
2.19
0.95
-0.75
0.85
1.73
0.83
-0.25
0.95
-0.94
1.25
0.72
2.16
LUCKY88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
24/10
LUCKY88 Umraniyespor
Umraniyespor
LUCKY88 Sivasspor
Sivasspor
0.99
-0.25
0.83
0.91
2.50
0.83
2.15
0.64
0.00
-0.82
0.85
1.00
0.93
2.84
2.17
0.64
0.00
-0.83
2.75
10:30
24/10
LUCKY88 Bandirmaspor
Bandirmaspor
LUCKY88 76 Igdir Belediyespor
76 Igdir Belediyespor
0.99
-0.25
0.83
0.89
2.50
0.85
2.15
0.68
0.00
-0.86
0.85
1.00
0.93
2.83
0.99
-0.25
0.85
2.14
0.66
0.00
-0.84
0.85
1.00
0.95
2.77
13:00
24/10
LUCKY88 Muglaspor
Muglaspor
LUCKY88 Istanbulspor
Istanbulspor
0.96
-0.50
0.86
0.90
2.50
0.84
1.82
-0.95
-0.25
0.75
0.87
1.00
0.91
2.47
1.97
2.48
16:00
24/10
LUCKY88 Sariyer
Sariyer
LUCKY88 Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
0.77
0.00
-0.94
0.80
2.25
0.94
2.35
0.78
0.00
1.00
-0.99
1.00
0.77
3.13
0.78
0.00
-0.94
2.30
0.80
0.00
-0.98
3.10
LUCKY88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
LUCKY88 Sogdiana
Sogdiana
0.76
-1.00
-0.93
0.68
2.50
-0.90
1.37
0.88
-0.50
0.90
0.61
1.00
-0.79
1.88
LUCKY88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
LUCKY88 Admira
Admira
LUCKY88 Wacker Innsbruck
Wacker Innsbruck
0.89
-0.25
0.85
0.82
2.75
0.85
2.03
-0.88
-0.25
0.63
0.99
1.25
0.73
2.63
2.21
0.67
0.00
-0.79
0.62
1.00
-0.74
2.63
13:30
24/10
LUCKY88 Liefering
Liefering
LUCKY88 Bregenz
Bregenz
0.75
0.25
-0.99
0.90
3.25
0.77
2.51
0.98
0.00
0.74
0.74
1.25
0.98
3.00
-0.92
0.00
0.81
-0.99
3.25
0.87
2.51
-0.94
0.00
0.82
0.81
1.25
-0.95
2.90
LUCKY88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Genk II
Genk II
LUCKY88 Club Brugge II
Club Brugge II
0.96
-0.25
0.79
0.81
3.25
0.86
2.08
0.73
0.00
0.99
0.73
1.25
0.99
2.59
-0.99
-0.25
0.83
2.16
0.78
0.00
-0.96
0.77
1.25
-0.97
2.69
14:00
24/10
LUCKY88 RFC Seraing
RFC Seraing
LUCKY88 Excelsior Virton
Excelsior Virton
0.74
0.00
-0.98
0.81
2.75
0.86
2.21
0.76
0.00
0.95
-0.94
1.25
0.68
2.80
2.25
0.81
0.00
-0.99
2.87
LUCKY88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
24/10
LUCKY88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
LUCKY88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
0.54
0.00
-0.78
-0.54
3.50
0.22
-
-
-
-
-
-
-
-
07:30
24/10
LUCKY88 Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
LUCKY88 Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi
-0.82
-0.25
0.58
-0.65
1.50
0.32
-
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
LUCKY88 Dalian Yingbo II
Dalian Yingbo II
-0.94
-0.50
0.70
0.64
2.75
-0.94
1.95
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Guizhou Zhucheng Athletic
Guizhou Zhucheng Athletic
LUCKY88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
-0.88
-0.25
0.64
0.68
0.75
-0.98
2.60
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
LUCKY88 Viktoria Zizkov
Viktoria Zizkov
0.98
0.00
0.77
0.73
2.75
0.95
2.50
0.93
0.00
0.78
0.93
1.25
0.78
3.08
LUCKY88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
24/10
LUCKY88 Aritma Praha
Aritma Praha
LUCKY88 Dukla Prague II
Dukla Prague II
0.85
0.25
0.91
0.90
1.50
0.80
3.44
-
-
-
-
-
-
-
08:15
24/10
LUCKY88 Neratovice Byskovice
Neratovice Byskovice
LUCKY88 MFK Chrudim
MFK Chrudim
0.83
-0.25
0.88
0.95
3.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
08:15
24/10
LUCKY88 SK Benesov
SK Benesov
LUCKY88 Bohemians 1905 II
Bohemians 1905 II
0.99
0.00
0.70
0.90
4.00
0.80
1.09
-
-
-
-
-
-
-
08:15
24/10
LUCKY88 Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
LUCKY88 Horni Redice
Horni Redice
0.95
-1.00
0.75
0.93
4.25
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
08:15
24/10
LUCKY88 Motorlet Praha
Motorlet Praha
LUCKY88 Slavia Prague III
Slavia Prague III
0.66
-0.25
0.90
0.88
2.75
0.68
4.12
-
-
-
-
-
-
-
08:30
24/10
LUCKY88 Velke Hamry
Velke Hamry
LUCKY88 Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou
0.85
0.25
0.85
0.75
3.75
0.95
3.27
-0.77
0.00
0.50
-0.41
2.50
0.24
7.25
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 Teplice
Teplice
LUCKY88 Artis Brno
Artis Brno
0.80
-0.50
0.95
0.79
2.50
0.88
1.67
0.85
-0.25
0.85
0.72
1.00
-0.99
2.28
13:00
24/10
LUCKY88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
LUCKY88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.99
-0.25
0.76
0.83
2.50
0.83
2.16
0.71
0.00
-0.98
0.78
1.00
0.93
2.82
16:00
24/10
LUCKY88 Slavia Prague
Slavia Prague
LUCKY88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
0.86
-1.75
0.88
0.89
3.50
0.78
1.15
-0.76
-1.00
0.55
0.92
1.50
0.79
1.54
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
24/10
LUCKY88 Manta
Manta
LUCKY88 Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca
0.73
-0.25
-0.97
0.66
2.00
-0.96
1.89
0.55
0.00
-0.77
0.70
0.75
-0.96
2.64
LUCKY88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
24/10
LUCKY88 Tottenham W
Tottenham W
LUCKY88 Arsenal W
Arsenal W
0.93
1.00
0.81
0.83
3.25
0.84
5.17
0.82
0.50
0.88
0.66
1.25
-0.92
5.00
16:15
24/10
LUCKY88 Brighton W
Brighton W
LUCKY88 West Ham W
West Ham W
-0.97
-1.50
0.73
0.90
3.25
0.77
1.28
0.74
-0.50
0.98
0.82
1.25
0.88
1.73
LUCKY88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
LUCKY88 Hansa Rostock
Hansa Rostock
LUCKY88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
0.90
-0.25
0.84
0.74
2.75
0.94
2.03
-0.89
-0.25
0.64
0.93
1.25
0.78
2.61
-0.93
3.00
0.81
2.26
-0.98
1.25
0.86
2.66
12:00
24/10
LUCKY88 Ingolstadt
Ingolstadt
LUCKY88 Duisburg
Duisburg
0.80
0.25
0.94
0.88
3.00
0.79
2.71
-0.89
0.00
0.64
0.86
1.25
0.84
3.22
0.88
0.25
-0.98
2.61
0.69
0.25
-0.81
3.20
12:00
24/10
LUCKY88 Meppen
Meppen
LUCKY88 Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
0.87
-0.50
0.87
0.82
3.00
0.85
1.73
0.89
-0.25
0.81
0.83
1.25
0.87
2.27
0.69
-0.25
-0.79
1.95
2.42
12:00
24/10
LUCKY88 Viktoria Koln
Viktoria Koln
LUCKY88 Verl
Verl
-0.99
-1.00
0.75
0.83
3.50
0.83
1.51
1.00
-0.50
0.72
0.88
1.50
0.82
1.96
1.67
0.71
-0.25
-0.83
2.08
12:00
24/10
LUCKY88 Wehen
Wehen
LUCKY88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
0.90
-0.50
0.84
0.80
3.00
0.87
1.77
0.88
-0.25
0.82
0.85
1.25
0.85
2.31
1.98
2.40
14:30
24/10
LUCKY88 VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II
LUCKY88 Aachen
Aachen
0.88
0.25
0.86
0.65
3.00
-0.93
2.77
0.70
0.25
-0.96
0.71
1.25
-0.98
3.22
0.96
3.25
0.92
2.63
3.25
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Wolfsburg W
Wolfsburg W
LUCKY88 Koln W
Koln W
0.83
3.50
0.83
1.17
-
-
-
-
-
-
1.55
-0.98
-1.75
0.82
1.27
-
-
-
-
-
-
-
12:00
24/10
LUCKY88 Stuttgart W
Stuttgart W
LUCKY88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
0.92
1.75
0.82
0.82
3.50
0.85
9.75
-
-
-
-
-
-
7.75
7.30
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
LUCKY88 Honved
Honved
LUCKY88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
-0.98
0.00
0.74
0.71
2.75
0.98
2.54
0.95
0.00
0.76
0.98
1.25
0.74
3.08
15:00
24/10
LUCKY88 Gyori
Gyori
LUCKY88 Ujpesti
Ujpesti
-0.98
-0.25
0.74
0.96
3.25
0.73
2.15
0.76
0.00
0.95
0.82
1.25
0.88
2.69
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
24/10
LUCKY88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
LUCKY88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0.78
1.25
0.96
0.80
2.75
0.87
6.50
0.77
0.50
0.95
0.68
1.00
-0.94
6.25
16:00
24/10
LUCKY88 Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan
LUCKY88 Maccabi Petah Tikva
Maccabi Petah Tikva
0.85
0.00
0.89
0.79
2.75
0.88
2.34
0.78
0.00
0.93
-0.97
1.25
0.71
2.93
16:00
24/10
LUCKY88 Irony Tiberias
Irony Tiberias
LUCKY88 Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
0.89
1.00
0.85
0.72
3.00
0.97
5.17
0.69
0.50
-0.95
0.89
1.25
0.81
5.00
16:30
24/10
LUCKY88 Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
LUCKY88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0.87
-1.75
0.87
0.85
3.50
0.82
1.16
0.79
-0.75
0.91
0.96
1.50
0.76
1.54
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
LUCKY88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
0.88
-0.25
0.86
0.80
2.50
0.87
2.03
0.65
0.00
-0.91
0.80
1.00
0.91
2.67
10:00
24/10
LUCKY88 FC Okzhetpes
FC Okzhetpes
LUCKY88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
0.65
-1.00
-0.87
0.80
2.75
0.87
1.30
0.90
-0.50
0.80
-0.93
1.25
0.67
1.79
11:00
24/10
LUCKY88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
LUCKY88 Ulytau
Ulytau
0.67
-0.75
-0.89
0.72
2.25
0.97
1.41
0.65
-0.25
-0.91
0.90
1.00
0.80
2.01
13:00
24/10
LUCKY88 Ordabasy
Ordabasy
LUCKY88 Zhenys
Zhenys
-0.99
-2.00
0.75
-0.90
3.25
0.62
1.09
0.70
-0.75
-0.96
0.82
1.25
0.88
1.49
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Crusaders
Crusaders
LUCKY88 Coleraine
Coleraine
0.55
3.00
-0.81
12.00
1.00
0.75
0.72
0.70
1.25
-0.96
9.00
-0.83
1.50
0.58
8.50
-0.99
0.75
0.73
0.70
1.25
-0.96
7.50
14:00
24/10
LUCKY88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
LUCKY88 Limavady United
Limavady United
0.87
-1.00
0.87
0.87
3.25
0.80
1.43
-0.99
-0.50
0.71
0.80
1.25
0.90
1.90
1.54
2.02
14:00
24/10
LUCKY88 Glentoran
Glentoran
LUCKY88 Ballymena United
Ballymena United
0.69
-0.75
-0.91
-0.98
3.00
0.68
1.44
0.73
-0.25
0.99
-0.91
1.25
0.65
1.96
0.72
-0.75
-0.96
1.58
0.76
-0.25
0.98
-0.95
1.25
0.69
2.11
14:00
24/10
LUCKY88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
LUCKY88 Cliftonville
Cliftonville
-0.94
-0.50
0.71
0.72
2.75
0.96
1.91
-0.94
1.25
0.68
2.48
-0.95
-0.50
0.71
2.05
-0.84
-0.25
0.58
-0.94
1.25
0.68
2.69
LUCKY88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
24/10
LUCKY88 Raufoss
Raufoss
LUCKY88 Ranheim
Ranheim
0.91
0.75
0.83
0.83
3.50
0.83
3.94
-0.98
0.25
0.71
0.87
1.50
0.83
4.12
-0.88
3.75
0.75
3.70
4.00
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Rekord Bielsko Biala
Rekord Bielsko Biala
LUCKY88 Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow
0.78
-0.25
0.96
-0.94
3.00
0.66
1.91
-0.87
-0.25
0.63
-0.95
1.25
0.69
2.50
10:45
24/10
LUCKY88 Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora
LUCKY88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
0.68
0.25
-0.90
0.81
2.75
0.86
2.49
0.92
0.00
0.79
-0.94
1.25
0.68
3.08
12:00
24/10
LUCKY88 Hutnik Krakow
Hutnik Krakow
LUCKY88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
0.97
0.00
0.78
0.84
2.75
0.83
2.51
-
-
-
-
-
-
3.08
15:00
24/10
LUCKY88 Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice
LUCKY88 Legia Warsaw II
Legia Warsaw II
-0.93
-0.75
0.70
0.88
3.25
0.79
1.71
-
-
-
-
-
-
2.23
LUCKY88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Lusitano Evora 1911
Lusitano Evora 1911
LUCKY88 Oliveirense
Oliveirense
0.70
-0.25
-0.93
0.90
2.25
0.78
1.85
-0.91
-0.25
0.65
0.69
0.75
-0.95
2.58
15:00
24/10
LUCKY88 Paredes
Paredes
LUCKY88 Trofense
Trofense
0.70
-1.00
-0.93
0.71
2.50
0.98
1.33
0.98
-0.50
0.74
0.78
1.00
0.93
1.84
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
24/10
LUCKY88 Al Wakrah
Al Wakrah
LUCKY88 Al Arabi Qatar
Al Arabi Qatar
0.88
0.25
0.86
0.74
3.25
0.94
2.74
-0.92
0.00
0.66
-0.98
1.50
0.71
3.17
0.81
3.25
-0.99
2.78
3.15
16:45
24/10
LUCKY88 Al Duhail
Al Duhail
LUCKY88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
0.87
-1.25
0.87
0.70
3.00
0.99
1.31
0.78
-0.50
0.93
0.78
1.25
0.93
1.76
0.76
3.00
-0.94
1.38
1.83
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Neom SC
Neom SC
LUCKY88 Abha
Abha
0.87
-1.00
0.87
0.88
2.75
0.79
1.41
0.99
-0.50
0.73
0.67
1.00
-0.93
1.94
1.54
-0.93
-0.50
0.81
2.07
15:05
24/10
LUCKY88 Al Kholood
Al Kholood
LUCKY88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.79
0.00
0.96
0.86
2.75
0.81
2.28
0.81
0.00
0.90
-0.91
1.25
0.65
2.88
0.86
0.00
-0.96
2.40
0.70
1.00
-0.84
3.00
LUCKY88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Alloa
Alloa
LUCKY88 Queen Of The South
Queen Of The South
0.94
-0.75
0.80
0.93
3.00
0.75
1.61
0.80
-0.25
0.91
0.92
1.25
0.79
2.15
14:00
24/10
LUCKY88 Cove Rangers
Cove Rangers
LUCKY88 East Kilbride
East Kilbride
0.87
0.50
0.87
0.91
3.00
0.77
3.44
0.78
0.25
0.93
0.92
1.25
0.79
3.86
14:00
24/10
LUCKY88 Hamilton
Hamilton
LUCKY88 East Fife
East Fife
0.93
-1.50
0.81
0.83
2.75
0.83
1.21
0.72
-0.50
-0.99
-0.93
1.25
0.67
1.68
14:00
24/10
LUCKY88 Montrose
Montrose
LUCKY88 Peterhead
Peterhead
0.90
-0.50
0.84
0.88
2.75
0.79
1.77
0.94
-0.25
0.77
0.65
1.00
-0.89
2.36
14:00
24/10
LUCKY88 Ross County
Ross County
LUCKY88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.77
-1.75
0.98
0.73
3.25
0.96
1.12
0.76
-0.75
0.95
0.98
1.50
0.74
1.49
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Livingston
Livingston
LUCKY88 Arbroath
Arbroath
0.92
-1.50
0.82
0.74
2.75
0.94
1.22
0.76
-0.50
0.96
-0.93
1.25
0.67
1.67
14:00
24/10
LUCKY88 Raith Rovers
Raith Rovers
LUCKY88 Inverness CT
Inverness CT
0.74
0.00
-0.98
0.81
2.25
0.86
2.32
0.81
0.00
0.89
-0.91
1.00
0.65
3.08
14:00
24/10
LUCKY88 Greenock Morton
Greenock Morton
LUCKY88 Ayr
Ayr
0.92
0.25
0.82
0.87
2.50
0.80
3.13
-0.88
0.00
0.64
0.88
1.00
0.82
3.78
14:00
24/10
LUCKY88 Rangers
Rangers
LUCKY88 St Johnstone
St Johnstone
0.76
-1.75
0.99
0.77
3.00
0.90
1.10
0.73
-0.75
0.99
0.86
1.25
0.84
1.49
14:00
24/10
LUCKY88 Dundee Utd
Dundee Utd
LUCKY88 Aberdeen
Aberdeen
0.99
-0.50
0.76
0.85
2.75
0.82
1.86
-0.98
-0.25
0.71
-0.93
1.25
0.67
2.45
14:00
24/10
LUCKY88 Falkirk
Falkirk
LUCKY88 Kilmarnock
Kilmarnock
0.81
-0.50
0.93
0.74
2.75
0.94
1.69
0.87
-0.25
0.83
-0.99
1.25
0.72
2.24
14:00
24/10
LUCKY88 St Mirren
St Mirren
LUCKY88 Dundee FC
Dundee FC
0.91
-0.25
0.83
0.79
2.75
0.88
2.03
0.64
0.00
-0.89
-0.98
1.25
0.71
2.62
14:00
24/10
LUCKY88 Partick Thistle
Partick Thistle
LUCKY88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
1.00
-1.25
0.76
0.75
2.50
0.93
1.33
0.96
-0.50
0.76
0.78
1.00
0.93
1.86
14:00
24/10
LUCKY88 Queens Park
Queens Park
LUCKY88 Dunfermline
Dunfermline
0.83
1.00
0.91
0.77
2.50
0.91
5.75
-0.95
0.25
0.69
0.81
1.00
0.89
5.75
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
LUCKY88 Cukaricki
Cukaricki
0.75
-0.75
-0.99
0.83
3.00
0.84
1.48
0.67
-0.25
-0.93
0.83
1.25
0.87
1.99
16:00
24/10
LUCKY88 Mladost Lucani
Mladost Lucani
LUCKY88 Vojvodina
Vojvodina
-0.89
0.75
0.67
0.87
2.75
0.80
5.50
-0.95
0.25
0.69
0.61
1.00
-0.85
5.50
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
LUCKY88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
LUCKY88 Podbrezova
Podbrezova
0.72
0.25
-0.96
0.98
3.00
0.71
2.57
0.97
0.00
0.75
0.93
1.25
0.78
3.13
13:30
24/10
LUCKY88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
LUCKY88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.77
-1.50
0.98
0.76
3.25
0.92
1.18
0.86
-0.75
0.84
0.71
1.25
-0.98
1.58
16:00
24/10
LUCKY88 Skalica
Skalica
LUCKY88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
0.79
0.75
0.96
0.96
2.75
0.73
4.12
0.88
0.25
0.82
0.71
1.00
-0.98
4.57
LUCKY88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Eibar II
Eibar II
LUCKY88 Bergantinos
Bergantinos
0.77
-0.25
0.87
0.71
2.25
0.90
1.97
-0.88
-0.25
0.56
0.93
1.00
0.66
2.62
14:30
24/10
LUCKY88 Astorga CF
Astorga CF
LUCKY88 Gernika
Gernika
0.75
0.25
0.89
0.69
2.25
0.94
2.91
-0.99
0.00
0.63
0.83
1.00
0.74
3.56
16:00
24/10
LUCKY88 Tudelano
Tudelano
LUCKY88 Barbastro
Barbastro
0.73
-0.25
0.92
0.80
2.25
0.80
1.92
-0.93
-0.25
0.59
0.57
0.75
-0.93
2.60
16:00
24/10
LUCKY88 Segoviana
Segoviana
LUCKY88 Atletico Tordesillas
Atletico Tordesillas
0.70
-0.75
0.95
0.76
2.50
0.84
1.46
0.68
-0.25
0.95
0.70
1.00
0.88
1.99
16:00
24/10
LUCKY88 Pena Sport
Pena Sport
LUCKY88 Reddis
Reddis
0.96
0.00
0.69
0.83
2.25
0.77
2.68
0.91
0.00
0.70
0.59
0.75
-0.97
3.44
16:00
24/10
LUCKY88 Recreativo Huelva
Recreativo Huelva
LUCKY88 Club Atletico Antoniano
Club Atletico Antoniano
0.74
-1.00
0.90
0.73
2.25
0.88
1.34
0.89
-0.50
0.72
0.83
1.00
0.74
1.88
16:00
24/10
LUCKY88 RSD Alcala
RSD Alcala
LUCKY88 San Sebastian Reyes
San Sebastian Reyes
0.74
0.00
0.90
0.76
2.00
0.84
2.43
0.75
0.00
0.85
0.71
0.75
0.87
3.22
16:30
24/10
LUCKY88 Orihuela
Orihuela
LUCKY88 Valencia Cf Mestalla
Valencia Cf Mestalla
0.69
0.00
0.96
0.74
2.75
0.87
2.18
0.67
0.00
0.96
0.98
1.25
0.63
2.71
16:30
24/10
LUCKY88 Sestao River
Sestao River
LUCKY88 Arosa
Arosa
0.90
-1.00
0.74
0.84
2.50
0.76
1.42
0.63
-0.25
-0.99
0.77
1.00
0.81
1.96
LUCKY88 Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 Aarau
Aarau
LUCKY88 Etoile
Etoile
0.92
-0.75
0.82
0.85
3.25
0.82
1.59
0.73
-0.25
0.99
0.78
1.25
0.93
2.09
1.77
0.81
-0.25
-0.93
0.85
1.25
-0.99
2.20
LUCKY88 Cúp Quốc gia UAE
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:55
24/10
LUCKY88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
LUCKY88 Al Dhafra
Al Dhafra
0.77
0.00
0.97
0.83
2.75
0.83
2.26
-
-
-
-
-
-
2.86
13:00
24/10
LUCKY88 Al Sharjah
Al Sharjah
LUCKY88 Al Oruba
Al Oruba
0.90
-1.25
0.84
0.91
3.00
0.76
1.31
0.80
-0.50
0.91
0.82
1.25
0.88
1.79
LUCKY88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
LUCKY88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
0.70
-0.75
-0.93
0.96
2.50
0.72
1.44
-
-
-
-
-
-
2.03
0.70
-0.75
-0.94
1.57
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
LUCKY88 Shirak
Shirak
LUCKY88 Alashkert
Alashkert
0.87
1.00
0.77
0.86
2.75
0.75
5.75
0.76
0.50
0.85
0.61
1.00
1.00
5.75
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
24/10
LUCKY88 Safa
Safa
LUCKY88 Kapaz
Kapaz
0.68
0.25
0.99
0.97
2.50
0.66
2.72
0.97
0.00
0.66
0.82
1.00
0.75
3.38
15:00
24/10
LUCKY88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
LUCKY88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
0.63
-0.50
-0.95
0.60
2.25
-0.94
1.55
0.65
-0.25
0.98
0.73
1.00
0.84
2.12
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Bangladesh
Giải Ngoại hạng Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
24/10
LUCKY88 Arambagh
Arambagh
LUCKY88 MSPCC City Club
MSPCC City Club
0.77
1.00
0.87
0.84
2.50
0.76
4.50
0.67
0.25
0.96
0.69
0.50
0.90
5.75
08:45
24/10
LUCKY88 PWD SC
PWD SC
LUCKY88 Bangladesh Police Club
Bangladesh Police Club
0.70
1.25
0.95
0.80
3.25
0.80
15.00
0.69
0.25
0.93
0.86
1.50
0.72
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
24/10
LUCKY88 HNK Gorica
HNK Gorica
LUCKY88 Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.69
0.00
0.96
0.88
2.50
0.73
2.25
0.70
0.00
0.91
0.77
1.00
0.80
2.89
16:00
24/10
LUCKY88 NK Varazdin
NK Varazdin
LUCKY88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
0.80
-0.75
0.84
0.75
2.75
0.86
1.53
0.69
-0.25
0.93
0.98
1.25
0.63
2.04
LUCKY88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Eastleigh
Eastleigh
LUCKY88 Boston United
Boston United
0.81
-0.25
0.83
0.71
2.75
0.90
1.97
-0.91
-0.25
0.58
0.94
1.25
0.65
2.50
0.81
2.75
-0.99
2.04
-0.95
1.25
0.75
2.62
11:30
24/10
LUCKY88 Harrogate Town
Harrogate Town
LUCKY88 Sutton United
Sutton United
0.69
-0.75
0.96
0.74
2.50
0.87
1.45
0.63
-0.25
-0.99
0.68
1.00
0.91
1.98
0.78
-0.75
-0.94
1.60
0.78
1.00
-0.98
2.04
14:00
24/10
LUCKY88 Barrow
Barrow
LUCKY88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
0.82
-0.50
0.82
0.70
2.75
0.91
1.72
0.87
-0.25
0.74
0.92
1.25
0.67
2.24
0.80
2.75
-0.98
1.92
-0.97
1.25
0.77
2.32
14:00
24/10
LUCKY88 Aldershot
Aldershot
LUCKY88 Wealdstone
Wealdstone
0.89
-0.25
0.75
0.88
3.00
0.73
2.06
0.63
0.00
-0.99
0.83
1.25
0.74
2.58
2.14
2.67
14:00
24/10
LUCKY88 Hartlepool United
Hartlepool United
LUCKY88 Hornchurch
Hornchurch
0.91
-0.50
0.74
0.69
2.50
0.92
1.81
-0.92
-0.25
0.58
0.65
1.00
0.95
2.37
-0.99
-0.50
0.83
0.79
2.50
-0.97
2.01
0.74
1.00
-0.94
2.63
14:00
24/10
LUCKY88 Scunthorpe
Scunthorpe
LUCKY88 Woking
Woking
0.71
0.00
0.94
0.72
2.75
0.89
2.20
0.73
0.00
0.88
0.95
1.25
0.65
2.73
0.80
0.00
-0.96
2.26
-0.94
1.25
0.74
2.90
14:00
24/10
LUCKY88 Solihull Moors
Solihull Moors
LUCKY88 Carlisle
Carlisle
0.84
1.00
0.80
0.83
3.25
0.77
5.00
0.70
0.50
0.91
0.71
1.25
0.86
4.85
4.45
0.80
0.50
-0.98
4.60
14:00
24/10
LUCKY88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
LUCKY88 Fylde
Fylde
0.69
-1.25
0.96
0.68
3.50
0.95
1.26
0.69
-0.50
0.93
0.80
1.50
0.77
1.63
0.78
-1.25
-0.94
0.77
3.50
-0.95
1.37
0.78
-0.50
-0.96
1.78
14:00
24/10
LUCKY88 Yeovil
Yeovil
LUCKY88 Altrincham
Altrincham
0.96
-0.50
0.69
0.77
2.75
0.83
1.86
-0.99
-0.25
0.63
1.00
1.25
0.61
2.40
-0.94
-0.50
0.78
2.06
-0.90
1.25
0.70
2.50
14:00
24/10
LUCKY88 Southend
Southend
LUCKY88 Halifax Town
Halifax Town
0.76
-0.75
0.88
0.60
3.00
-0.94
1.52
0.67
-0.25
0.96
0.70
1.25
0.87
1.97
1.64
0.76
-0.25
-0.94
2.02
16:30
24/10
LUCKY88 Kidderminster
Kidderminster
LUCKY88 Worthing
Worthing
0.77
0.00
0.87
0.79
2.75
0.81
2.30
0.76
0.00
0.85
-0.98
1.25
0.60
2.84
2.37
2.99
LUCKY88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
24/10
LUCKY88 Chorley
Chorley
LUCKY88 Buxton
Buxton
0.72
0.25
0.93
0.76
2.75
0.84
2.64
0.97
0.00
0.66
0.95
1.25
0.65
3.17
14:00
24/10
LUCKY88 Brackley Town
Brackley Town
LUCKY88 Radcliffe
Radcliffe
0.91
-0.25
0.74
0.75
2.75
0.86
2.08
0.63
0.00
-0.99
0.93
1.25
0.66
2.62
14:00
24/10
LUCKY88 AFC Telford
AFC Telford
LUCKY88 Hebburn Town
Hebburn Town
0.66
-0.25
-0.99
0.85
2.75
0.76
1.81
0.91
-0.25
0.70
0.98
1.25
0.63
2.36
14:00
24/10
LUCKY88 Merthyr Town
Merthyr Town
LUCKY88 Morecambe
Morecambe
0.80
0.00
0.84
0.77
3.00
0.83
2.30
0.76
0.00
0.84
0.77
1.25
0.80
2.78
14:00
24/10
LUCKY88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
LUCKY88 Southport FC
Southport FC
0.68
-0.75
0.99
0.96
3.00
0.67
1.45
0.65
-0.25
0.98
0.90
1.25
0.69
1.93
14:00
24/10
LUCKY88 Darlington
Darlington
LUCKY88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
0.81
-0.50
0.83
0.73
3.00
0.88
1.72
0.84
-0.25
0.76
0.76
1.25
0.81
2.20
14:00
24/10
LUCKY88 Marine
Marine
LUCKY88 Oxford City
Oxford City
0.75
0.25
0.89
-0.97
2.75
0.62
2.81
-0.95
0.00
0.61
0.71
1.00
0.86
3.38
14:00
24/10
LUCKY88 Harborough Town
Harborough Town
LUCKY88 Worksop
Worksop
0.86
-0.50
0.78
0.89
3.00
0.72
1.76
0.84
-0.25
0.76
0.86
1.25
0.71
2.27
14:00
24/10
LUCKY88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
LUCKY88 Hereford
Hereford
0.69
-0.50
0.96
0.90
3.00
0.71
1.61
0.73
-0.25
0.88
0.86
1.25
0.71
2.11
14:00
24/10
LUCKY88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
LUCKY88 Bedford Town
Bedford Town
0.72
-0.50
0.93
0.77
2.75
0.83
1.63
0.75
-0.25
0.86
0.95
1.25
0.65
2.15
14:00
24/10
LUCKY88 Hednesford
Hednesford
LUCKY88 Spalding United
Spalding United
0.75
-0.25
0.89
0.96
2.75
0.67
1.92
-0.95
-0.25
0.61
0.63
1.00
0.98
2.50
14:00
24/10
LUCKY88 South Shields
South Shields
LUCKY88 Chester
Chester
0.68
0.00
0.99
0.76
2.75
0.85
2.16
0.67
0.00
0.96
0.93
1.25
0.66
2.70
14:00
24/10
LUCKY88 Chelmsford
Chelmsford
LUCKY88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
0.87
-0.50
0.77
0.69
2.75
0.92
1.77
0.87
-0.25
0.74
0.90
1.25
0.69
2.29
14:00
24/10
LUCKY88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
LUCKY88 Chesham United
Chesham United
0.79
-0.75
0.85
0.73
2.75
0.88
1.53
0.69
-0.25
0.92
0.93
1.25
0.66
2.03
14:00
24/10
LUCKY88 Ebbsfleet
Ebbsfleet
LUCKY88 Maidenhead
Maidenhead
0.84
-1.00
0.80
0.64
2.75
0.99
1.41
0.90
-0.50
0.71
0.83
1.25
0.74
1.88
14:00
24/10
LUCKY88 Salisbury
Salisbury
LUCKY88 Dover
Dover
0.72
-1.00
0.93
0.82
3.25
0.78
1.36
0.81
-0.50
0.79
0.68
1.25
0.91
1.80
14:00
24/10
LUCKY88 Slough
Slough
LUCKY88 Dorking Wanderers
Dorking Wanderers
0.78
0.75
0.86
0.93
3.75
0.69
3.56
0.89
0.25
0.72
0.81
1.50
0.76
3.70
14:00
24/10
LUCKY88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
LUCKY88 Truro City
Truro City
0.62
1.00
-0.93
0.84
2.75
0.76
4.50
0.95
0.25
0.68
0.63
1.00
0.98
4.70
14:00
24/10
LUCKY88 Farnham Town
Farnham Town
LUCKY88 Braintree Town
Braintree Town
-0.95
-0.75
0.63
0.96
3.25
0.67
1.71
0.84
-0.25
0.76
0.78
1.25
0.80
2.20
14:00
24/10
LUCKY88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
LUCKY88 Billericay
Billericay
0.82
-0.25
0.82
0.84
2.75
0.76
1.99
0.57
0.00
-0.89
0.59
1.00
-0.96
2.55
14:00
24/10
LUCKY88 Torquay
Torquay
LUCKY88 Maidstone United
Maidstone United
0.97
-0.50
0.68
0.87
3.00
0.74
1.87
0.97
-0.25
0.66
0.84
1.25
0.73
2.39
LUCKY88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Kuressaare
Kuressaare
LUCKY88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.91
0.50
0.74
0.76
2.75
0.85
3.78
-
-
-
-
-
-
4.12
14:00
24/10
LUCKY88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
LUCKY88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
1.00
-2.00
0.67
0.95
3.75
0.68
1.13
-
-
-
-
-
-
1.48
LUCKY88 Cúp Senior Shield Hồng Kông
Cúp Senior Shield Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
24/10
LUCKY88 Eastern SC HK (N)
Eastern SC HK (N)
LUCKY88 Southern District RSA
Southern District RSA
0.77
0.00
0.87
0.87
6.25
0.74
1.29
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải đấu U19 Elite Israel
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
24/10
LUCKY88 Hapoel Ironi Ramat Hasharon U19
Hapoel Ironi Ramat Hasharon U19
LUCKY88 Maccabi Herzliya U19
Maccabi Herzliya U19
0.75
0.75
0.89
0.70
5.75
0.91
1.24
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Hapoel Hadera U19
Hapoel Hadera U19
LUCKY88 Hapoel Rishon Lezion U19
Hapoel Rishon Lezion U19
0.81
0.00
0.83
0.84
1.50
0.76
2.62
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Hapoel Beer Sheva U19
Hapoel Beer Sheva U19
LUCKY88 Petah Tikva U19
Petah Tikva U19
0.73
0.75
0.92
0.87
3.25
0.74
1.98
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Primavera 2
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
24/10
LUCKY88 Napoli U19
Napoli U19
LUCKY88 Spezia U19
Spezia U19
0.71
-0.50
0.94
0.80
3.75
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
24/10
LUCKY88 AC Milan W
AC Milan W
LUCKY88 Ternana W
Ternana W
0.60
-0.75
-0.90
0.69
2.75
0.92
1.39
0.58
-0.25
-0.92
0.93
1.25
0.66
1.86
14:00
24/10
LUCKY88 SSD Napoli W
SSD Napoli W
LUCKY88 Inter Milan W
Inter Milan W
0.71
1.25
0.94
0.78
2.75
0.82
6.25
0.77
0.50
0.83
0.98
1.25
0.63
6.00
16:30
24/10
LUCKY88 Juventus W
Juventus W
LUCKY88 AS Roma W
AS Roma W
0.72
0.00
0.93
0.71
2.75
0.90
2.21
0.71
0.00
0.90
0.90
1.25
0.69
2.73
LUCKY88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 US Amal Tiznit
US Amal Tiznit
LUCKY88 CODM Meknes
CODM Meknes
0.81
0.25
0.83
0.66
1.75
0.97
3.33
-0.93
0.00
0.59
0.84
0.75
0.73
4.23
LUCKY88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
24/10
LUCKY88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
LUCKY88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
0.84
0.00
0.80
0.83
3.00
0.77
2.35
0.86
0.00
0.75
0.80
1.25
0.78
2.85
2.45
3.05
13:30
24/10
LUCKY88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
LUCKY88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0.99
-0.25
0.68
0.77
2.50
0.83
2.19
0.64
0.00
0.99
0.67
1.00
0.92
2.78
-0.89
-0.25
0.79
-0.88
2.75
0.75
2.27
0.76
0.00
-0.88
0.81
1.00
-0.93
2.84
13:30
24/10
LUCKY88 Arka Gdynia
Arka Gdynia
LUCKY88 Nieciecza
Nieciecza
0.85
-0.25
0.79
0.73
2.75
0.88
2.01
-0.93
-0.25
0.59
0.89
1.25
0.69
2.54
-0.89
3.00
0.77
2.25
0.68
0.00
-0.80
-0.95
1.25
0.83
2.55
15:45
24/10
LUCKY88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
LUCKY88 Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0.69
0.25
0.96
0.91
3.00
0.70
2.57
0.96
0.00
0.67
0.85
1.25
0.72
3.08
-0.88
0.00
0.78
-0.95
3.00
0.83
2.67
-0.92
0.00
0.79
-0.99
1.25
0.87
3.20
LUCKY88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Ufa
Ufa
LUCKY88 Nizhny Novgorod
Nizhny Novgorod
-0.97
0.75
0.65
0.80
2.50
0.80
5.50
-0.95
0.25
0.61
0.70
1.00
0.88
5.75
13:00
24/10
LUCKY88 Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo
LUCKY88 Sochi
Sochi
0.80
0.75
0.84
0.89
2.50
0.72
4.70
0.93
0.25
0.69
0.78
1.00
0.80
5.00
14:00
24/10
LUCKY88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
LUCKY88 KamAZ
KamAZ
0.88
-0.50
0.76
0.74
2.25
0.87
1.78
0.92
-0.25
0.70
0.86
1.00
0.71
2.42
LUCKY88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Deportivo Fabril
Deportivo Fabril
LUCKY88 Extremadura 1924
Extremadura 1924
0.93
0.00
0.72
0.69
2.50
0.92
2.52
0.87
0.00
0.74
0.67
1.00
0.92
3.08
11:00
24/10
LUCKY88 Juventud Torremolinos
Juventud Torremolinos
LUCKY88 Murcia
Murcia
0.89
0.25
0.75
0.77
2.50
0.83
3.08
0.58
0.25
-0.92
0.72
1.00
0.85
3.63
14:00
24/10
LUCKY88 Rayo Majadahonda
Rayo Majadahonda
LUCKY88 Sant Andreu
Sant Andreu
0.84
-0.25
0.80
0.99
2.25
0.64
2.06
-0.83
-0.25
0.53
0.65
0.75
0.95
2.81
14:00
24/10
LUCKY88 Arenas Getxo
Arenas Getxo
LUCKY88 UD Ourense
UD Ourense
0.77
-0.25
0.87
0.89
2.50
0.72
1.96
-0.93
-0.25
0.59
0.78
1.00
0.80
2.58
14:30
24/10
LUCKY88 Huesca
Huesca
LUCKY88 Antequera
Antequera
0.85
-0.50
0.79
0.76
2.50
0.84
1.75
0.88
-0.25
0.73
0.70
1.00
0.89
2.33
14:30
24/10
LUCKY88 Mirandes
Mirandes
LUCKY88 Ferrol
Ferrol
0.82
-0.50
0.82
0.85
2.25
0.76
1.72
0.86
-0.25
0.75
0.57
0.75
-0.93
2.39
16:45
24/10
LUCKY88 Teruel
Teruel
LUCKY88 CD Aguilas
CD Aguilas
0.93
0.00
0.72
0.86
2.00
0.75
2.71
0.89
0.00
0.72
0.74
0.75
0.83
3.56
16:45
24/10
LUCKY88 Ponferradina
Ponferradina
LUCKY88 Barakaldo
Barakaldo
0.82
-0.25
0.82
-0.97
2.00
0.62
2.07
-0.82
-0.25
0.52
0.80
0.75
0.78
2.90
16:45
24/10
LUCKY88 Unionistas De Salamanca
Unionistas De Salamanca
LUCKY88 Athletic Bilbao II
Athletic Bilbao II
0.86
0.00
0.78
0.81
2.50
0.79
2.46
0.84
0.00
0.76
0.71
1.00
0.86
3.08
16:45
24/10
LUCKY88 Real Aviles
Real Aviles
LUCKY88 UD Logrones
UD Logrones
0.70
0.25
0.95
0.77
2.50
0.83
2.70
0.98
0.00
0.65
0.70
1.00
0.89
3.27
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
24/10
LUCKY88 Epitsentr Dunaivtsi
Epitsentr Dunaivtsi
LUCKY88 Metalist 1925
Metalist 1925
0.67
0.75
1.00
0.86
2.50
0.75
4.00
0.80
0.25
0.80
0.73
1.00
0.84
4.50
10:00
24/10
LUCKY88 Livyi Bereh
Livyi Bereh
LUCKY88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0.82
0.50
0.82
0.93
2.25
0.69
4.12
0.72
0.25
0.89
0.60
0.75
-0.98
4.85
-0.94
2.25
0.80
3.50
0.85
0.25
-0.97
4.75
15:00
24/10
LUCKY88 Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
LUCKY88 Zorya Lugansk
Zorya Lugansk
0.73
-1.25
0.92
0.91
3.00
0.70
1.24
0.66
-0.50
0.97
0.84
1.25
0.73
1.67
0.84
-1.25
-0.96
-0.96
3.00
0.82
1.35
0.78
-0.50
-0.90
1.78
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Wales
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
24/10
LUCKY88 Connahs Quay
Connahs Quay
LUCKY88 Llandudno
Llandudno
0.80
-1.25
0.84
0.70
2.75
0.91
1.27
0.75
-0.50
0.86
0.89
1.25
0.70
1.72
16:15
24/10
LUCKY88 Barry Town
Barry Town
LUCKY88 Haverfordwest County
Haverfordwest County
0.71
-0.25
0.94
0.79
2.75
0.81
1.86
0.97
-0.25
0.66
0.96
1.25
0.64
2.41
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
24/10
LUCKY88 Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
LUCKY88 Digenis Ypsonas
Digenis Ypsonas
0.75
-0.50
0.82
0.72
2.50
0.85
1.66
0.81
-0.25
0.76
0.62
1.00
0.99
2.21
-0.94
2.75
0.80
1.90
0.74
1.00
-0.88
2.36
16:00
24/10
LUCKY88 Anorthosis Famagusta
Anorthosis Famagusta
LUCKY88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
0.68
-0.25
0.91
0.79
2.25
0.79
1.85
-0.97
-0.25
0.59
0.93
1.00
0.66
2.52
-0.90
-0.50
0.78
-0.85
2.50
0.71
2.11
-0.93
1.00
0.79
2.58
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
24/10
LUCKY88 Iraklis 1908
Iraklis 1908
LUCKY88 Kifisia
Kifisia
0.71
0.00
0.86
0.81
2.25
0.76
2.34
0.71
0.00
0.87
0.95
1.00
0.65
3.04
16:30
24/10
LUCKY88 Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
LUCKY88 Levadiakos
Levadiakos
0.89
-0.50
0.69
0.87
2.25
0.71
1.80
0.93
-0.25
0.66
1.00
1.00
0.61
2.48
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
24/10
LUCKY88 Port FC
Port FC
LUCKY88 Rayong
Rayong
0.85
-1.50
0.72
0.85
3.25
0.72
1.21
0.69
-0.50
0.89
0.70
1.25
0.88
1.61
-0.99
-1.50
0.87
-0.99
3.25
0.85
1.34
0.81
-0.50
-0.93
0.82
1.25
-0.96
1.81
11:30
24/10
LUCKY88 Buriram United
Buriram United
LUCKY88 Sisaket United
Sisaket United
0.71
-1.75
0.87
0.80
3.25
0.77
1.09
0.72
-0.75
0.85
0.65
1.25
0.95
1.44
1.21
0.80
1.25
-0.94
1.60
12:00
24/10
LUCKY88 BG Pathum United
BG Pathum United
LUCKY88 Chiangrai United
Chiangrai United
0.66
-0.75
0.93
0.80
2.50
0.77
1.43
0.59
-0.25
-0.97
0.70
1.00
0.88
1.96
0.90
-1.75
0.98
0.95
3.25
0.91
1.21
0.90
-0.75
0.98
0.80
1.25
-0.94
1.60
12:30
24/10
LUCKY88 Ratchaburi
Ratchaburi
LUCKY88 Chonburi
Chonburi
0.70
-1.00
0.88
0.68
2.75
0.91
1.33
0.83
-0.50
0.74
0.88
1.25
0.70
1.79
0.84
-1.00
-0.96
0.83
2.75
-0.97
1.49
-0.97
1.25
0.83
1.99
LUCKY88 England Premier League SRL
England Premier League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
24/10
LUCKY88 Arsenal FC SRL
Arsenal FC SRL
LUCKY88 Everton FC SRL
Everton FC SRL
1.00
-1.25
0.78
0.85
2.25
0.87
1.35
0.68
-0.25
-0.96
0.87
0.75
0.85
2.04
09:00
24/10
LUCKY88 Aston Villa SRL
Aston Villa SRL
LUCKY88 Manchester City SRL
Manchester City SRL
0.81
0.75
0.97
0.91
3.75
0.81
9.25
0.76
0.25
0.96
-0.94
2.00
0.66
20.50
09:00
24/10
LUCKY88 Coventry City SRL
Coventry City SRL
LUCKY88 Fulham FC SRL
Fulham FC SRL
0.74
0.25
-0.96
0.75
2.25
0.97
2.72
1.00
0.00
0.72
0.82
0.75
0.90
3.56
09:00
24/10
LUCKY88 Chelsea FC SRL
Chelsea FC SRL
LUCKY88 Tottenham Hotspur SRL
Tottenham Hotspur SRL
0.89
-0.50
0.89
0.80
2.50
0.92
1.79
-0.94
-0.25
0.66
0.68
0.75
-0.96
2.51
LUCKY88 Italy Serie A SRL
Italy Serie A SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
24/10
LUCKY88 SS Lazio SRL
SS Lazio SRL
LUCKY88 Parma Calcio 1913 SRL
Parma Calcio 1913 SRL
0.96
-0.50
0.82
0.70
2.00
-0.98
4.85
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Como 1907 SRL
Como 1907 SRL
LUCKY88 Sassuolo Calcio SRL
Sassuolo Calcio SRL
0.90
-0.50
0.88
0.86
3.25
0.86
1.79
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Cagliari SRL
Cagliari SRL
LUCKY88 Bologna FC SRL
Bologna FC SRL
0.88
0.00
0.90
0.95
2.00
0.77
11.75
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 SSC Napoli SRL
SSC Napoli SRL
LUCKY88 AS Roma SRL
AS Roma SRL
0.68
0.25
-0.90
0.67
2.00
-0.95
1.39
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 La Liga SRL
La Liga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
24/10
LUCKY88 Racing de Santander SRL
Racing de Santander SRL
LUCKY88 RCD Espanyol Barcelona SRL
RCD Espanyol Barcelona SRL
0.66
0.00
-0.88
0.99
4.25
0.73
7.75
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Rayo Vallecano SRL
Rayo Vallecano SRL
LUCKY88 CF Elche SRL
CF Elche SRL
0.94
-0.25
0.84
-0.97
2.25
0.69
1.17
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Atletico Madrid SRL
Atletico Madrid SRL
LUCKY88 RC Deportivo de A Coruna SRL
RC Deportivo de A Coruna SRL
0.97
-0.75
0.81
-0.97
2.25
0.69
1.02
-
-
-
-
-
-
-
08:00
24/10
LUCKY88 Valencia CF SRL
Valencia CF SRL
LUCKY88 Villarreal CF SRL
Villarreal CF SRL
-0.93
0.00
0.71
-0.94
2.25
0.66
11.50
-
-
-
-
-
-
-